Nghĩa tiếng Việt
tiễn đưa; rượu tiễn biệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饯 là dạng giản thể của 餞: bộ 饣(thực, ăn uống) + 戋 (tiền, biểu âm). Chữ hình thanh: phần ăn uống gợi bữa tiệc, phần biểu âm gần với jiàn. Cấu trúc lsCodes không ghi nhận chi tiết.
Hán-Việt: tiễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiễn": bữa ăn (饣) tiễn đưa (戋 — nhỏ dần đi xa) — mâm rượu tiễn người thân lên đường.
Gương Hán-Việt
tiễn trong "tiễn biệt" — chia tay, đưa tiễn người ra đi
Mở khoá kiến thức
Biết 饯 mở khoá từ 饯行 (tiễn hành — tiệc tiễn đường), 饯别 (tiễn biệt — tiệc chia tay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 饯 là dạng giản thể của 餞, được rút gọn từ 飠→饣 và 戔→戋. 餞 là chữ gốc chỉ tiệc tiễn biệt, rượu tiễn đưa người đi xa. Tiểu triện ghi nhận hình dạng 餞. Chữ phản ánh phong tục tổ chức bữa ăn/uống rượu để tiễn người lên đường.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 朋友们为他举办了一场饯行宴。
Bạn bè tổ chức tiệc tiễn đường cho anh ấy.
- 我们在酒楼饯别,依依不舍。
Chúng tôi tổ chức tiệc chia tay ở nhà hàng, quyến luyến không rời.
- 饯行是中国传统的送别习俗。
Tiệc tiễn đường là phong tục tiễn biệt truyền thống của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.