Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

tiễn đưa; rượu tiễn biệt

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饯 là dạng giản thể của 餞: bộ 饣(thực, ăn uống) + 戋 (tiền, biểu âm). Chữ hình thanh: phần ăn uống gợi bữa tiệc, phần biểu âm gần với jiàn. Cấu trúc lsCodes không ghi nhận chi tiết.

Hán-Việt: tiễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiễn": bữa ăn (饣) tiễn đưa (戋 — nhỏ dần đi xa) — mâm rượu tiễn người thân lên đường.

Gương Hán-Việt

tiễn trong "tiễn biệt" — chia tay, đưa tiễn người ra đi

Mở khoá kiến thức

Biết 饯 mở khoá từ 饯行 (tiễn hành — tiệc tiễn đường), 饯别 (tiễn biệt — tiệc chia tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饯 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 饯 là dạng giản thể của 餞, được rút gọn từ 飠→饣 và 戔→戋. 餞 là chữ gốc chỉ tiệc tiễn biệt, rượu tiễn đưa người đi xa. Tiểu triện ghi nhận hình dạng 餞. Chữ phản ánh phong tục tổ chức bữa ăn/uống rượu để tiễn người lên đường.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 朋友们为他举办了一场饯行宴。péngyǒumen wèi tā jǔbàn le yī chǎng jiànxíng yàn. thanh 2

    Bạn bè tổ chức tiệc tiễn đường cho anh ấy.

  • 我们在酒楼饯别,依依不舍。wǒmen zài jiǔlóu jiànbié, yīyī bùshě. thanh 3

    Chúng tôi tổ chức tiệc chia tay ở nhà hàng, quyến luyến không rời.

  • 饯行是中国传统的送别习俗。jiànxíng shì Zhōngguó chuántǒng de sòngbié xísú. thanh 4

    Tiệc tiễn đường là phong tục tiễn biệt truyền thống của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 饣, nghĩa liên quan (uống), dễ nhầm trong ngữ cảnh tiệc rượu

  • cùng pinyin jiàn, nghĩa khác (thực hiện, giẫm lên)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.