Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
jiān

Nghĩa tiếng Việt

nhọn

Âm Hán Việt

tiêm

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 尖 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

尖 = 小 (Tiểu: nhỏ) trên + 大 (Đại: lớn) dưới. Chữ hội ý thuần túy: hình ảnh một vật từ lớn (đế) thu nhỏ lên trên (đầu) — tạo thành mũi nhọn. Rất trực quan.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả hình dáng nhọn hoặc làm danh từ chỉ đầu nhọn của vật thể.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiān/sắc, nhọn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêm": lớn (大) ở dưới, nhỏ (小) ở trên — hình mũi nhọn, sắc bén, tiên tiến hàng đầu.

Gương Hán-Việt

"tiêm" trong "tiêm nha" (mũi kim nhọn), "tiên tiến" — gốc Hán-Việt chỉ điều sắc bén, đầu tiên.

Mở khoá kiến thức

Biết 尖 mở khoá: 尖锐 (sắc bén, gay gắt), 刀尖 (mũi dao), 尖叫 (la hét), 尖端 (đỉnh cao, tiên tiến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 尖 là chữ hội ý: 小 (nhỏ) trên 大 (lớn) — mô tả vật có phần đáy rộng, phần đầu thu nhỏ lại thành điểm nhọn. Đây là một trong những chữ hội ý trực quan nhất trong tiếng Hán. Nghĩa mở rộng: sắc bén, xuất sắc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4 thanh 3dāo thanh 1hěn thanh 3jiān. thanh 1

    Con dao này rất sắc nhọn.

  • 他的评论很尖锐。tā de pínglùn hěn jiānruì. thanh 1

    Nhận xét của anh ấy rất sắc bén.

  • 孩子被吓到尖叫起来。háizi bèi xià dào jiānjiào qǐlái. thanh 2

    Đứa trẻ bị giật mình la hét lên.

  • 这是最尖端的技术。zhè shì zuì jiānduān de jìshù. thanh 4

    Đây là công nghệ tiên tiến nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng hơi giống, nhưng nghĩa hoàn toàn khác (kẹp, giữa)

  • cùng có 大, dễ nhầm phần dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.