Từ vựng tiếng Trung
jiān*duān

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh cao, tiên tiến; phần nhọn

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

6 nét

Bộ: (đứng)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa bóng: tiên tiến, đỉnh cao (ví dụ: 尖端技术 - công nghệ đỉnh cao). Nghĩa đen: phần nhọn của vật.

Câu ví dụ

  • 尖端技术jiānduān jìshù thanh 1

    Công nghệ tiên tiến, công nghệ đỉnh cao

  • 尖端科学jiānduān kēxué thanh 1

    Khoa học tiên tiến

  • 处于尖端地位Chǔyú jiānduān dìwèi thanh 3

    Nằm ở vị trí đỉnh cao

  • 尖端产品jiānduān chǎnpǐn thanh 1

    Sản phẩm tiên tiến

  • 针的尖端Zhēn de jiānduān thanh 1

    Đầu nhọn của kim

Kết hợp thường gặp

  • 尖端领域jiānduān lǐngyù thanh 1

    lĩnh vực tiên tiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.