Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ công nghệ hoặc khoa học kỹ thuật tiên tiến nhất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiêm đoan
Từng chữ
- 尖tiêmnhọn
- 端đoanđầu, mối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng: tiên tiến, đỉnh cao (ví dụ: 尖端技术 - công nghệ đỉnh cao). Nghĩa đen: phần nhọn của vật.
Câu ví dụ
- 尖端技术
Công nghệ tiên tiến, công nghệ đỉnh cao
- 尖端科学
Khoa học tiên tiến
- 处于尖端地位
Nằm ở vị trí đỉnh cao
- 尖端产品
Sản phẩm tiên tiến
- 针的尖端
Đầu nhọn của kim
Kết hợp thường gặp
- 尖端领域
lĩnh vực tiên tiến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.