Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng: tiên tiến, đỉnh cao (ví dụ: 尖端技术 - công nghệ đỉnh cao). Nghĩa đen: phần nhọn của vật.
Câu ví dụ
- 尖端技术
Công nghệ tiên tiến, công nghệ đỉnh cao
- 尖端科学
Khoa học tiên tiến
- 处于尖端地位
Nằm ở vị trí đỉnh cao
- 尖端产品
Sản phẩm tiên tiến
- 针的尖端
Đầu nhọn của kim
Kết hợp thường gặp
- 尖端领域
lĩnh vực tiên tiến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.