Nghĩa tiếng Việt
sặc, nghẹn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呛 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 倉 (Thương, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 口 cho biết liên quan đến miệng hoặc đường hô hấp, phần 倉 gợi âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiāng/bị nghẹn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thương": miệng 口 đột ngột bị kho thương 倉 — sặc nghẹn, ho sặc sụa.
Gương Hán-Việt
thương (呛) — sặc, nghẹn; không có từ ghép Hán-Việt phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 呛 mở khoá: 够呛 (không chịu nổi), 呛咳 (ho sặc), 呛水 (uống phải nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
呛 (thương/sặc) từ hình thanh: 口 (miệng) + 倉 (biểu âm). Nghĩa gốc là sặc, nghẹn — cảm giác khó chịu khi thức ăn hoặc khói lọt vào đường thở sai. Không có ảnh cổ văn được thu thập. Chữ khá muộn, không xuất hiện trong giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 喝水太快会呛到。
Uống nước quá nhanh sẽ bị sặc.
- 烟太大,呛得他直咳嗽。
Khói quá nhiều, làm anh ho sặc sụa.
- 这辣椒太辣,够呛!
Ớt này cay quá, không chịu nổi!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.