Từ vựng tiếng Trung
cháng

Nghĩa tiếng Việt

đền lại

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

偿 là dạng giản thể của 償 — hình thanh: 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 尝 (vốn là 賞, Thưởng — biểu âm). Người đền/thưởng lại cho người khác, gốc nghĩa 'trả lại, đền bù'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thường": 亻 (người) + 尝 (vốn là 賞 — thưởng) — người trả lại/bù đắp cho người khác, đúng nghĩa 'đền bù, bồi thường' trong 赔偿, 偿还, 补偿.

Gương Hán-Việt

'thường' trong 'bồi thường', 'thường lệ' (sai âm), 'đền thường'

Mở khoá kiến thức

Nắm 偿 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 赔偿, 偿还, 无偿, 补偿, 得不偿失, 如愿以偿.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

偿 bronze 1
Kim văn
偿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 偿 (phồn 償) là hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 賞/尝 (Thưởng, biểu âm). Nghĩa gốc 'trả lại, đền bù, bồi thường'. Mở rộng sang 'báo đáp, hoàn thành nguyện vọng' (如愿以偿). Trong giản thể, 賞 được thay bằng 尝 cho gọn nét.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司要赔偿损失。gōng sī yào péi cháng sǔn shī. thanh 1

    Công ty phải bồi thường thiệt hại.

  • 他终于偿还了债务。tā zhōng yú cháng huán le zhài wù. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy đã trả hết nợ.

  • 志愿者无偿帮助大家。zhì yuàn zhě wú cháng bāng zhù dà jiā. thanh 4

    Tình nguyện viên giúp mọi người miễn phí.

  • 她如愿以偿当了医生。tā rú yuàn yǐ cháng dāng le yī shēng. thanh 1

    Cô ấy đã toại nguyện trở thành bác sĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 偿, tự dạng phần phải giống hệt

  • đồng âm cháng, đồng Hán-Việt 'thường', dễ nhầm nghĩa

  • liên quan tới 賞 (phồn của 尝/赏), nghĩa thưởng vs đền, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.