Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng khi ước nguyện đã hoàn thành, mong muốn đã đạt được.
Câu ví dụ
- 经过努力他终于如愿以偿。
Sau nỗ lực anh ấy终于 được như ý.
- 她如愿以偿地买到了心仪的房子。
Cô ấy được như ý mua được ngôi nhà đã thích.
- 希望你能如愿以偿找到工作。
Mong bạn được như ý, tìm được công việc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.