Từ vựng tiếng Trung
shù

Nghĩa tiếng Việt

cái cây

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

树 (phồn thể 樹) = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 对 (Đối, biểu âm trong bản giản thể; phồn thể là 尌); chữ hình thanh — trồng cây thẳng đứng, đó là cây thụ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shù/cây

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thụ": cây 木 dựng đối 对 thẳng đứng — đó là cây thụ; cũng là động từ 'thiết lập, trồng nên'.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'cổ thụ' (cây cổ thụ), 'thụ lập' (dựng lên), 'thụ liễu' (cây liễu).

Mở khoá kiến thức

Biết 树 mở khoá hệ từ Hán-Việt về cây và việc thiết lập: cổ thụ, thụ lập, thụ pháp, thụ phong.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 樹 (giản thể 树) là chữ hình thanh: bộ 木 cho nghĩa cây cối, 尌 cho âm và gợi ý 'dựng thẳng' (尌 vốn chỉ hành động dựng vật thẳng đứng). Nghĩa gốc 'trồng cây, dựng cây', mở rộng thành 'cái cây' và động từ 'thiết lập, dựng nên'. Bản giản thể thay 尌 bằng 对 cho dễ viết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公园里有很多树。gōngyuán lǐ yǒu hěn duō shù. thanh 1

    Trong công viên có rất nhiều cây.

  • 这棵树很高。zhè kē shù hěn gāo. thanh 4

    Cây này rất cao.

  • 我们一起种树吧。wǒmen yìqǐ zhòng shù ba. thanh 3

    Chúng ta cùng nhau trồng cây nhé.

  • 树叶变黄了。shùyè biàn huáng le. thanh 4

    Lá cây chuyển vàng rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, tự dạng phần phải khác mỗi 寸

  • 对 là thanh phù; dễ viết thiếu 木

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.