Từ vựng tiếng Trung
shù*yīn

Nghĩa tiếng Việt

bóng cây, bóng mát dưới tán cây

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ bóng mát từ tán cây, thường dùng trong ngữ cảnh mùa hè, nghỉ ngơi.

Câu ví dụ

  • 夏天我们喜欢在树荫下乘凉。Xiàtiān wǒmen xǐhuān zài shùyīn xià chéngliáng. thanh 4

    Mùa hè chúng tôi thích ngồi nghỉ mát dưới bóng cây.

  • 孩子们在树荫里玩耍。Háizimen zài shùyīn lǐ wánshuǎ. thanh 2

    Đứa trẻ chơi đùa dưới bóng mát.

  • 这棵大树的树荫能覆盖整个院子。Zhè kē dàshù de shùyīn néng fùgài zhěngge yuànzi. thanh 4

    Bóng cây to này có thể che phủ cả cái sân.

  • 公园里有很多树荫,适合散步。Gōngyuán lǐ yǒu hěnduō shùyīn, shìhé sànbù. thanh 1

    Trong công viên có nhiều bóng mát, rất thích hợp đi dạo.

Kết hợp thường gặp

  • 绿 thanh 4shù thanh 4chéng thanh 2yīn thanh 1

    cây xanh rợp bóng

  • shù thanh 4yīn thanh 1xià thanh 4

    dưới bóng cây

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.