Nghĩa tiếng Việt
người tài giỏi; thiện, lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
善 trong văn cổ vốn = 羊 + 誩 (hai chữ 言), nghĩa 'lời lành như dê'. Bản hiện đại rút phần dưới thành 口 và phần giữa thành nét cong. Hội ý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shàn/tốt; lòng tốt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiện": dê 羊 hiền hoà cùng miệng 口 nói lời lành — lòng tốt và lời tốt, đó là 'thiện' (tốt lành).
Gương Hán-Việt
thiện trong "thiện ý" 善意, "hoàn thiện" 完善
Mở khoá kiến thức
Biết 善 mở khoá nhóm từ: 善良, 善意, 友善, 完善, 善于.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 善 ban đầu gồm 羊 (dê — biểu tượng tốt lành) + 誩 (hai chữ 言, lời nói) — lời nói tốt đẹp. Bản hiện đại rút phần dưới thành 口. Chữ hội ý. Nghĩa 'tốt, lành, thiện'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她是个善良的女孩。
Cô ấy là một cô gái lương thiện.
- 他对我很友善。
Anh ấy rất thân thiện với tôi.
- 这个计划需要完善。
Kế hoạch này cần được hoàn thiện.
- 他善于交朋友。
Anh ấy khéo kết bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.