Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
shàn

Nghĩa tiếng Việt

người tài giỏi; thiện, lành

Âm Hán Việt

thiện

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 善 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

善 trong văn cổ vốn = 羊 + 誩 (hai chữ 言), nghĩa 'lời lành như dê'. Bản hiện đại rút phần dưới thành 口 và phần giữa thành nét cong. Hội ý.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm danh từ chỉ việc tốt, lòng tốt.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shàn/tốt; lòng tốt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiện": dê 羊 hiền hoà cùng miệng 口 nói lời lành — lòng tốt và lời tốt, đó là 'thiện' (tốt lành).

Gương Hán-Việt

thiện trong "thiện ý" 善意, "hoàn thiện" 完善

Mở khoá kiến thức

Biết 善 mở khoá nhóm từ: 善良, 善意, 友善, 完善, 善于.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

善 bronze 1
Kim văn
善 silk 1
Bạch thư
善 bigseal 1
Đại triện
善 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 善 ban đầu gồm 羊 (dê — biểu tượng tốt lành) + 誩 (hai chữ 言, lời nói) — lời nói tốt đẹp. Bản hiện đại rút phần dưới thành 口. Chữ hội ý. Nghĩa 'tốt, lành, thiện'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1shì thanh 4ge thanh 5shàn thanh 4liáng thanh 2de thanh 5 thanh 3hái. thanh 2

    Cô ấy là một cô gái lương thiện.

  • thanh 1duì thanh 4 thanh 3hěn thanh 3yǒu thanh 3shàn. thanh 4

    Anh ấy rất thân thiện với tôi.

  • zhè thanh 4ge thanh 5 thanh 4huà thanh 4 thanh 1yào thanh 4wán thanh 2shàn. thanh 4

    Kế hoạch này cần được hoàn thiện.

  • thanh 1shàn thanh 4 thanh 2jiāo thanh 1péng thanh 2you. thanh 5

    Anh ấy khéo kết bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羊 phía trên, đều có nghĩa tích cực — dễ nhầm 'thiện' với 'mỹ'

  • cùng bộ 羊, hình dạng gần

  • cùng âm shàn, cùng có 善

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.