Từ vựng tiếng Trung
shàn*liáng

Nghĩa tiếng Việt

tốt bụng, hiền lành, nhân hậu

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

12 nét

Bộ: (cứng, ngoan cố)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Tính từ chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp của con người. Dùng cho cả nam và nữ, mọi lứa tuổi.

Câu ví dụ

  • 她是一个很善良的女孩。 thanh 5
  • 善良的人总是受欢迎的。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 心地善良 thanh 5
  • 善良本性 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.