Nghĩa tiếng Việt
hiền lành, tốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
良 là chữ tượng hình độc lập — theo Wiktionary, có thể mô tả hành lang nối các phòng, là dạng gốc của 廊 (lang — hành lang). Không tách thành các thành tố nhỏ có nghĩa; vì vậy xem 良 như một chữ tượng hình thống nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liáng/tốt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: lương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lương": 良 vốn là hình hành lang nối phòng — ngôi nhà có hành lang ngay ngắn, gợi cảm giác 'tốt, hiền lành, đẹp đẽ' như trong 善良 (lương thiện), 良心 (lương tâm).
Gương Hán-Việt
'lương' trong 'lương thiện', 'lương tâm', 'lương y'
Mở khoá kiến thức
Nắm 良 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 善良, 良好, 改良, 良心, 优良, 不良, 良性.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 良 là tượng hình, khả năng cao mô tả hành lang và phòng ốc, vốn là dạng gốc của 廊 (hành lang). Hình giáp cốt và kim văn của 良 không liên quan tới 食 (ăn), 艮 hay 即. Nghĩa 'tốt, hiền lành, lương thiện' là phái sinh muộn sau khi chữ được mượn nghĩa, rất phổ biến trong văn ngôn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一个很善良的人。
Anh ấy là một người rất hiền lành.
- 她的成绩很良好。
Kết quả của cô ấy rất tốt.
- 做事要凭良心。
Làm việc phải có lương tâm.
- 这家公司质量优良。
Công ty này có chất lượng tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.