Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa良心 tương đương hoàn toàn với 'lương tâm' trong tiếng Việt Hán Nôm. 昧良心 (mèi liángxīn) nghĩa là làm ngược lương tâm, bất lương.
Câu ví dụ
- 做事要凭良心
Làm việc phải dựa vào lương tâm
- 他的良心让他承认了错误
Lương tâm khiến anh ấy thừa nhận lỗi lầm
- 这种行为完全没有良心
Hành động này hoàn toàn không có lương tâm
- 良心不安
lương tâm không yên
Kết hợp thường gặp
- 凭良心
theo lương tâm
- 昧良心
đánh mất lương tâm, bất lương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.