Từ vựng tiếng Trung
liáng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

lương tâm (lương tâm — tâm tốt lành); tiếng nói nội tâm về đúng sai, đạo đức

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kiên cố)

7 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

良心 tương đương hoàn toàn với 'lương tâm' trong tiếng Việt Hán Nôm. 昧良心 (mèi liángxīn) nghĩa là làm ngược lương tâm, bất lương.

Câu ví dụ

  • 做事要凭良心Zuòshì yào píng liángxīn thanh 4

    Làm việc phải dựa vào lương tâm

  • 他的良心让他承认了错误Tā de liángxīn ràng tā chéngrèn le cuòwù thanh 1

    Lương tâm khiến anh ấy thừa nhận lỗi lầm

  • 这种行为完全没有良心Zhè zhǒng xíngwéi wánquán méiyǒu liángxīn thanh 4

    Hành động này hoàn toàn không có lương tâm

  • 良心不安liángxīn bù ān thanh 2

    lương tâm không yên

Kết hợp thường gặp

  • 凭良心píng liángxīn thanh 2

    theo lương tâm

  • 昧良心mèi liángxīn thanh 4

    đánh mất lương tâm, bất lương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.