Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từLương hảo = tốt, thường dùng để miêu tả tình trạng/điều kiện chung, mang sắc thái trang trọng hơn 单用 "好". Ví dụ: 良好的教育 (giáo dục tốt), 身体状况良好 (tình trạng cơ thể tốt).
Câu ví dụ
- 这家餐厅的服务良好。
Dịch vụ của nhà hàng này tốt.
- 良好的生活习惯对健康很重要。
Thói quen sinh hoạt tốt là rất quan trọng đối với sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 良好的习惯
thói quen tốt
- 感觉良好
cảm thấy tốt/khá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.