Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shī施

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện, tiến hành

Âm Hán Việt

thi, thí

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 施 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
方
Số nét
9 nét

施 = 方 (Phương, biểu nghĩa: vốn từ 㫃 'cờ phướn rủ xuống') + 㐌 (biểu âm, vốn từ 也); chữ hình thanh. Lá cờ rủ xuống bay khắp nơi — nghĩa mở rộng thành 'ban phát, thi hành'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động thực thi hoặc ban bố chính sách.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thi, thí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thi": cầm cờ 方 (㫃 — cờ phướn) phất 㐌 trải dài khắp nơi — đó là 'thi hành, thực thi'.

Gương Hán-Việt

"thi" trong 'thi hành', 'thực thi', 'thí dụ', 'biện pháp = 措施'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 施 là mở khoá nhóm từ thi hành: 实施, 措施, 设施, 施加, 施工.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

施 oracle 1
Giáp cốt văn
施 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 施 là chữ hình thanh ghép 㫃 (cờ phướn, biểu nghĩa — sau viết thành 方 ở dạng hiện đại) với 也 (biểu âm — biến thành 㐌). Nghĩa gốc 'cờ rủ xuống bay phấp phới', mở rộng sang 'kéo dài, phân bố ra', cuối cùng định hình thành 'thi hành, ban hành, ban phát'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 旅

    cùng bộ 方, dễ nhầm tự dạng.

  • 旋

    cùng bộ 方, dễ nhầm; 旋 là 'xoay'.

  • 诗

    cùng âm shī; 诗 là 'thơ ca'.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.