Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tự thân, thường không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thi, thí công
Từng chữ
- 施thi, thíthực hiện, tiến hành
- 工côngcông việc; người thợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa施工 là thuật ngữ xây dựng trang trọng; trong hội thoại thông thường có thể nói 修路 (sửa đường) hay 盖房子 (xây nhà), nhưng văn bản chính thức và biển hiệu dùng 施工.
Câu ví dụ
- 这段路正在施工,请绕行。
Đoạn đường này đang thi công, vui lòng đi vòng.
- 施工队已经进入现场,开始打地基。
Đội thi công đã vào công trường, bắt đầu đóng móng.
- 大桥施工将持续两年,完工后将大大缓解交通压力。
Thi công cây cầu lớn sẽ kéo dài hai năm, sau khi hoàn thành sẽ giảm đáng kể áp lực giao thông.
- 施工期间噪音较大,请谅解。
Trong thời gian thi công tiếng ồn khá lớn, mong quý vị thông cảm.
Kết hợp thường gặp
- 施工现场
công trường thi công
- 施工队
đội thi công
- 施工期间
trong thời gian thi công
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.