Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu, có tân ngữ là các danh từ như 法律 (pháp luật), 手术 (phẫu thuật)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thi, thí hành, hàng, hạnh, hạng, hãng
Từng chữ
- 施thi, thíthực hiện, tiến hành
- 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
施行 (shīxíng) là động từ có nghĩa là 'thực hiện, thi hành, áp dụng'. 施 (thi) mang nghĩa 'thực hiện, ban hành', 行 (hành) mang nghĩa 'đi, làm'. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý để chỉ việc áp dụng luật, quy định, hoặc kế hoạch vào thực tế.
Câu ví dụ
- 新政策从下月开始施行
Chính sách mới bắt đầu thực hiện từ tháng sau
- 这个方案已经得到批准,可以施行了
Đề án này đã được phê duyệt, có thể thực hiện được rồi
- 法律施行需要一段时间
Thi hành luật cần một khoảng thời gian
Kết hợp thường gặp
- 施行政策
thực hiện chính sách
- 施行法律
thi hành luật
- 施行计划
thực hiện kế hoạch
- 开始施行
bắt đầu thực hiện
- 顺利施行
thực hiện thuận lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.