Nghĩa tiếng Việt
phả hơi xuống phía dưới; đánh rắm
Âm Hán Việt
thí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 尸
- Số nét
- 7 nét
屁 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: thân thể) + 比 (Tỷ, biểu âm); chữ hình thanh. 比 cho âm 'pì', bộ 尸 chỉ thân người — khí thải từ thân người (đánh rắm, mông).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ trong khẩu ngữ hoặc kết hợp với động từ phóng để chỉ việc đánh rắm.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thí": thân thể (尸) so sánh (比) lạ — chữ thí (屁) dùng để chỉ thứ 'vô giá trị' như hơi xì hay mông đít.
Gương Hán-Việt
thí ít dùng trong từ Hán-Việt phổ thông
Mở khoá kiến thức
Biết 屁 (thí) mở khoá: 屁股 (mông), 放屁 (đánh rắm/nói nhảm), 臭屁 (kiêu ngạo, tự cao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 屁 là chữ hình thanh (psc): 尸 (thân thể) là thành phần biểu nghĩa, 比 là thành phần biểu âm. Nghĩa là hơi từ cơ thể, đánh rắm; cũng chỉ mông (屁股). Từ thông tục phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他摔了一跤,坐在地上,屁股很疼。
Anh ta ngã một cú, ngồi xuống đất, mông rất đau.
- 你别放屁了,那根本不是事实。
Mày đừng nói nhảm nữa, điều đó hoàn toàn không phải sự thật.
- 小孩子不要到处乱跑,快跟屁股后面走。
Trẻ con đừng chạy lung tung, mau đi theo sau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.