Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

pha (trà) bằng nước sôi

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沏 là chữ hình thanh: bộ 氵(thủy, biểu nghĩa: nước) + 切 (tiết, biểu âm, đọc qiē gần qī). Nghĩa là pha trà bằng nước sôi. Dùng trong 沏茶 (tiết trà — pha trà). Có thêm hai cách đọc: qū (rưới dầu nóng) và qiè (tiếng nước bắn).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //pha

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tiết": nước 氵cắt qī vào trà — 沏茶 là rót nước nóng vào tách, pha trà thơm ngon.

Gương Hán-Việt

Tiết trong 沏茶 (tiết trà — pha trà)

Mở khoá kiến thức

Biết 沏 mở khoá từ thực dụng 沏茶 (pha trà) và cách nói lịch sự 沏一杯茶 (pha một tách trà) — cần thiết khi mô tả nghi lễ trà Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沏 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 水 (thủy, nước, viết tắt 氵) biểu nghĩa + 切 (tiết/thiết, biểu âm, đọc qī). Nghĩa chính là pha, ngâm (trà) bằng nước nóng. Cũng dùng nghĩa rưới dầu nóng (qū) và tiếng nước bắn ra (qiè). Phổ biến nhất trong 沏茶 (pha trà). Chưa có hình ảnh cổ đại; chữ tạo tương đối muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 请给我沏一杯绿茶。Qǐng gěi wǒ qī yī bēi lǜchá. thanh 3

    Xin hãy pha cho tôi một tách trà xanh.

  • 她为客人沏茶倒水。Tā wèi kèrén qī chá dào shuǐ. thanh 1

    Cô ấy pha trà rót nước mời khách.

  • 沏茶要用刚烧开的水。Qī chá yào yòng gāng shāo kāi de shuǐ. thanh 1

    Pha trà phải dùng nước vừa đun sôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm, nghĩa cắt/tất cả, cùng bộ phận

  • cùng nghĩa pha/ngâm, dễ nhầm trong ngữ cảnh trà

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.