Nghĩa tiếng Việt
than củi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炭 = 山/岸 (biểu nghĩa: núi đá) + 火 (Hỏa, biểu nghĩa: lửa); chữ hình thanh theo Wiktionary — 火 (hỏa: lửa) + 岸 rút gọn (biểu âm). Dạng hiện đại trông như sơn+灰, nhưng cấu trúc thực là lửa + đá núi — than đốt từ gỗ núi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thán": núi 山 (sơn) đốt lửa thành tro 灰 — 炭 là than hoa/than củi, sản phẩm cháy của gỗ núi.
Gương Hán-Việt
thán trong 'than thán' (than thở, thán từ)
Mở khoá kiến thức
Biết 炭 (thán) mở khoá: 煤炭 (than đá), 木炭 (than củi), 炭火 (lửa than), 活性炭 (than hoạt tính).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 炭 là chữ hình thanh (psc): 火 (hỏa, biểu nghĩa: lửa) + 岸 rút gọn (biểu âm). Nghĩa gốc là than củi — sản phẩm đốt gỗ không hoàn toàn. Sau mở rộng sang 煤炭 (than đá).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.