Từ vựng tiếng Trung
tān

Nghĩa tiếng Việt

Tham

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貪 = 今 (Kim, biểu âm; gợi miệng há) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/của cải); chữ hình thanh, cũng có thể đọc là hội ý: miệng há (今) chực vơ tiền (貝).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tham

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tham': miệng há (今) ngay trên tiền (貝) — kẻ tham bao giờ cũng há miệng chờ vơ vét của cải.

Gương Hán-Việt

'tham' trong 'tham lam', 'tham nhũng', 'tham vọng', 'tham ô'

Mở khoá kiến thức

Biết 貪 mở khoá: 貪心 (tham lòng), 貪污 (tham nhũng), 貪婪 (tham lam), 貪玩 (ham chơi), 貪圖 (tham muốn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貪 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 貪 là chữ hình thanh: 貝 (bối, tiền/của cải) biểu nghĩa, 今 (kim) biểu âm; đồng thời có thể hiểu là hội ý: miệng há chực lấy tiền. Nghĩa là tham lam, ham muốn của cải. Lưu ý: Wiktionary ghi cả ls=psc và ls2=ic.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他非常貪心。Tā fēicháng tānxīn. thanh 1

    Anh ta rất tham lam.

  • 腐敗和貪污是社會毒瘤。Fǔbài hé tānwū shì shèhuì dúliú. thanh 3

    Tham nhũng là căn bệnh của xã hội.

  • 不要貪圖小便宜。Bùyào tāntú xiǎo piányí. thanh 4

    Đừng tham những lợi nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 貪

  • là thành phần biểu âm, nghĩa 'bây giờ', phổ biến hơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.