Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

济 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 齐 (Tề, biểu âm); là dạng giản thể của 濟, chữ hình thanh. Nghĩa gốc: vượt sông — phát triển 'cứu giúp, tiếp tế' và sau là 'kinh tế'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tể

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tể" (thường đọc 'tế'): nước 氵 và 齐 (đều, tề chỉnh) — qua sông một cách an toàn, đó là 'cứu tế'; nhớ 经济 (kinh tế), 救济 (cứu tế).

Gương Hán-Việt

'tế' (biến âm) trong 'kinh tế', 'cứu tế', 'tế độ', 'tài tế'

Mở khoá kiến thức

Biết 济 là mở 经济, 救济, 接济, 同舟共济 — nhóm danh từ về kinh tế và cứu trợ HSK 4-7.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

济 bronze 1
Kim văn
济 seal 1
Tiểu triện
济 liushutong 1济 liushutong 2济 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 济 là dạng giản thể của 濟, trong đó 齊 được giản hoá thành 齐. 濟 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa) + 齊 (biểu âm). Nghĩa gốc 'vượt sông' phát triển thành 'cứu giúp, tiếp tế'; ở thời hiện đại được dùng cấu thành từ 经济 (kinh tế) — ý 'sắp xếp tài nguyên giúp dân vượt khó'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国经济发展得很快。zhōngguó jīngjì fāzhǎn de hěn kuài. thanh 1

    Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

  • 政府向灾区提供救济。zhèngfǔ xiàng zāiqū tígōng jiùjì. thanh 4

    Chính phủ cung cấp cứu trợ cho vùng bị thiên tai.

  • 他在大学学经济。tā zài dàxué xué jīngjì. thanh 1

    Anh ấy học kinh tế ở đại học.

  • 现在的经济情况不太好。xiànzài de jīngjì qíngkuàng bù tài hǎo. thanh 4

    Tình hình kinh tế hiện nay không tốt lắm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 济, đồng dạng phần phải, dễ thiếu bộ 氵

  • cùng phần 齐, chỉ khác 扌/氵, đồng âm jǐ/jì

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.