Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
济 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 齐 (Tề, biểu âm); là dạng giản thể của 濟, chữ hình thanh. Nghĩa gốc: vượt sông — phát triển 'cứu giúp, tiếp tế' và sau là 'kinh tế'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tể
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tể" (thường đọc 'tế'): nước 氵 và 齐 (đều, tề chỉnh) — qua sông một cách an toàn, đó là 'cứu tế'; nhớ 经济 (kinh tế), 救济 (cứu tế).
Gương Hán-Việt
'tế' (biến âm) trong 'kinh tế', 'cứu tế', 'tế độ', 'tài tế'
Mở khoá kiến thức
Biết 济 là mở 经济, 救济, 接济, 同舟共济 — nhóm danh từ về kinh tế và cứu trợ HSK 4-7.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 济 là dạng giản thể của 濟, trong đó 齊 được giản hoá thành 齐. 濟 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa) + 齊 (biểu âm). Nghĩa gốc 'vượt sông' phát triển thành 'cứu giúp, tiếp tế'; ở thời hiện đại được dùng cấu thành từ 经济 (kinh tế) — ý 'sắp xếp tài nguyên giúp dân vượt khó'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国经济发展得很快。
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.
- 政府向灾区提供救济。
Chính phủ cung cấp cứu trợ cho vùng bị thiên tai.
- 他在大学学经济。
Anh ấy học kinh tế ở đại học.
- 现在的经济情况不太好。
Tình hình kinh tế hiện nay không tốt lắm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.