Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

Vô tế vu sự — không giúp ích được gì, mọi nỗ lực đều vô ích trước vấn đề đang xảy ra.

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (hai)

3 nét

Bộ: (quyết)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường đứng sau chủ ngữ/mệnh đề, nhấn mạnh sự vô hiệu quả của một hành động hoặc giải pháp; phân biệt với 无能为力 (bất lực do thiếu năng lực).

Câu ví dụ

  • 光抱怨是无济于事的,必须采取行动。Guāng bàoyuàn shì wú jì yú shì de, bìxū cǎiqǔ xíngdòng. thanh 1

    Chỉ phàn nàn thôi thì vô ích, phải hành động mới được.

  • 现在后悔也无济于事了。Xiànzài hòuhuǐ yě wú jì yú shì le. thanh 4

    Bây giờ hối hận cũng chẳng giúp được gì nữa.

  • 吃止痛药只是治标,对这种病无济于事。Chī zhǐtòng yào zhǐshì zhìbiāo, duì zhèzhǒng bìng wú jì yú shì. thanh 1

    Uống thuốc giảm đau chỉ là chữa ngọn, không giải quyết được căn bệnh này.

  • 他的道歉对已经发生的事情无济于事。Tā de dàoqiàn duì yǐjīng fāshēng de shìqíng wú jì yú shì. thanh 1

    Lời xin lỗi của anh ta chẳng giúp ích gì cho chuyện đã xảy ra.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 2shì thanh 4 thanh 2 thanh 3

    không bù đắp được gì — đồng nghĩa, thường dùng thay thế

  • 毫无益处háo wú yìchù thanh 2

    hoàn toàn vô ích, không lợi gì

  • thanh 2néng thanh 2wéi thanh 2 thanh 4

    bất lực, không làm được gì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.