Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để biểu thị sự đoàn kết vượt qua khó khăn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đồng châu cộng tế, tể
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 舟châucái thuyền
- 共cộngcùng; chung; cộng
- 济tế, tểgiúp đỡ
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự đoàn kết, cùng nhau vượt khó khăn. Nguồn gốc: cùng thuyền qua sông, ai cũng muốn qua.
Câu ví dụ
- 我们应该同舟共济
Chúng ta nên chung tay vượt khó
- 大家同舟共济,终于解决了问题
Mọi người chung sức và cuối cùng giải được vấn đề
- 发扬同舟共济的精神
Phát huy tinh thần chung sức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.