Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tóng
zhōu
gòng

Nghĩa tiếng Việt

cùng chung sức vượt khó, giống nhau trong một con thuyền

Âm Hán Việt

đồng châu cộng tế, tể

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khoảng trống)

6 nét

Bộ: (thuyền)

6 nét

Bộ: (số tám)

6 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để biểu thị sự đoàn kết vượt qua khó khăn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đồng châu cộng tế, tể

Từng chữ

  • đồngcùng nhau
  • châucái thuyền
  • cộngcùng; chung; cộng
  • tế, tểgiúp đỡ

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ sự đoàn kết, cùng nhau vượt khó khăn. Nguồn gốc: cùng thuyền qua sông, ai cũng muốn qua.

Câu ví dụ

  • 我们应该同舟共济Wǒmen yīnggāi tóngzhōugòngjì thanh 3

    Chúng ta nên chung tay vượt khó

  • 大家同舟共济,终于解决了问题Dàjiā tóngzhōugòngjì, zhōngyú jiějuéle wèntí thanh 4

    Mọi người chung sức và cuối cùng giải được vấn đề

  • 发扬同舟共济的精神Fāyáng tóngzhōugòngjì de jīngshén thanh 1

    Phát huy tinh thần chung sức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.