Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rửa

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洗 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 先 (Tiên, biểu âm); chữ hình thanh — dùng nước để rửa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tẩy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẩy": dùng nước (氵) rửa trước (先) khi làm việc gì — đó là 'tẩy rửa, gột sạch'.

Gương Hán-Việt

"tẩy" trong "tẩy rửa", "tẩy chay", "tẩy trang", "thanh tẩy".

Mở khoá kiến thức

Nắm 洗 mở khoá: 洗 (rửa), 洗手 (rửa tay), 洗澡 (tắm), 洗衣服 (giặt đồ), 清洗 (rửa sạch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洗 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 洗 là hợp thể hình thanh: 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 先 biểu âm — chỉ hành động dùng nước để rửa sạch.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 吃饭前要洗手。chī fàn qián yào xǐ shǒu. thanh 1

    Trước khi ăn phải rửa tay.

  • 我每天晚上洗澡。wǒ měi tiān wǎnshang xǐ zǎo. thanh 3

    Mỗi tối tôi đều tắm.

  • 妈妈在洗衣服。māma zài xǐ yīfu. thanh 1

    Mẹ đang giặt đồ.

  • 请洗一下这些杯子。qǐng xǐ yíxià zhèxiē bēizi. thanh 3

    Xin rửa những cái cốc này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thanh phù 先 hay bị viết lẻ, thiếu bộ 氵.

  • cùng có phần 先, tự dạng tương tự, dễ nhầm khi viết.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.