Nghĩa tiếng Việt
tầng, lớp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
层 là dạng giản thể của 層, chữ hình thanh với 尸 (vốn là 屋 – nhà) làm bộ biểu nghĩa và 曾 làm bộ biểu âm. Khi giản hoá, 曾 được thay bằng 云 để rút bớt nét, nhưng vẫn giữ nghĩa "tầng nhà, lớp".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /céng/tầng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tầng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tầng": dưới mái 尸 chồng từng đám mây 云 lên nhau – mây xếp tầng tầng lớp lớp; nên 层 nghĩa là tầng, lớp.
Gương Hán-Việt
"tằng" / "tầng" trong từng tầng, tầng lớp, tầng mây, đa tầng, tầng ozon.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 层 mở khoá: 层, 上层, 下层, 楼层, 阶层, 层次, 一层, 高层.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
层 là dạng giản thể của 層. Trong chữ phồn thể, 層 là chữ hình thanh với phần 尸 (vốn là 屋 "nhà") làm bộ biểu nghĩa và 曾 "chồng lên, đã từng" làm bộ biểu âm – đồng thời gợi nghĩa "chồng tầng". Vì vậy 層 chỉ "tầng nhà chồng lên nhau". Khi giản hoá, 曾 phức tạp được thay bằng 云 cho dễ viết, vẫn giữ nguyên nghĩa "tầng, lớp".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这座楼有十层。
Toà nhà này có mười tầng.
- 我住在三层。
Tôi ở tầng ba.
- 蛋糕有三层。
Bánh kem có ba tầng.
- 问题有很多层面。
Vấn đề có nhiều mặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.