Từ vựng tiếng Trung
céng

Nghĩa tiếng Việt

tầng, lớp

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

层 là dạng giản thể của 層, chữ hình thanh với 尸 (vốn là 屋 – nhà) làm bộ biểu nghĩa và 曾 làm bộ biểu âm. Khi giản hoá, 曾 được thay bằng 云 để rút bớt nét, nhưng vẫn giữ nghĩa "tầng nhà, lớp".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /céng/tầng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tầng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tầng": dưới mái 尸 chồng từng đám mây 云 lên nhau – mây xếp tầng tầng lớp lớp; nên 层 nghĩa là tầng, lớp.

Gương Hán-Việt

"tằng" / "tầng" trong từng tầng, tầng lớp, tầng mây, đa tầng, tầng ozon.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 层 mở khoá: 层, 上层, 下层, 楼层, 阶层, 层次, 一层, 高层.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

层 là dạng giản thể của 層. Trong chữ phồn thể, 層 là chữ hình thanh với phần 尸 (vốn là 屋 "nhà") làm bộ biểu nghĩa và 曾 "chồng lên, đã từng" làm bộ biểu âm – đồng thời gợi nghĩa "chồng tầng". Vì vậy 層 chỉ "tầng nhà chồng lên nhau". Khi giản hoá, 曾 phức tạp được thay bằng 云 cho dễ viết, vẫn giữ nguyên nghĩa "tầng, lớp".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这座楼有十层。zhè zuò lóu yǒu shí céng. thanh 4

    Toà nhà này có mười tầng.

  • 我住在三层。wǒ zhù zài sān céng. thanh 3

    Tôi ở tầng ba.

  • 蛋糕有三层。dàn gāo yǒu sān céng. thanh 4

    Bánh kem có ba tầng.

  • 问题有很多层面。wèn tí yǒu hěn duō céng miàn. thanh 4

    Vấn đề có nhiều mặt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm gốc trong phồn thể 層, đồng âm céng/zēng, dễ lẫn

  • cùng bộ 尸, dễ nhầm khi viết phần khung

  • cùng bộ 尸, học sinh hay nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.