Từ vựng tiếng Trung
céng
chū
qióng

Nghĩa tiếng Việt

Đằng xuất bất cùng — xuất hiện không ngừng; liên tiếp phát sinh.

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết)

7 nét

Bộ: (cái hố)

5 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (hang)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ mô tả sự xuất hiện liên tiếp, không ngừng nghỉ.

Câu ví dụ

  • 新技术层出不穷。Xīn jìshù céng chū bù qióng. thanh 1

    Công nghệ mới xuất hiện liên tục.

  • 问题层出不穷,需要解决。Wèntí céng chū bù qióng, xūyào jiějué. thanh 4

    Vấn đề liên tiếp phát sinh, cần giải quyết.

  • 好主意层出不穷。Hǎo zhǔyì céng chū bù qióng. thanh 3

    Ý tưởng hay liên tiếp nảy sinh.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.