Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mô tả sự xuất hiện liên tiếp, không ngừng nghỉ.
Câu ví dụ
- 新技术层出不穷。
Công nghệ mới xuất hiện liên tục.
- 问题层出不穷,需要解决。
Vấn đề liên tiếp phát sinh, cần giải quyết.
- 好主意层出不穷。
Ý tưởng hay liên tiếp nảy sinh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.