Từ vựng tiếng Trung
céng*cì

Nghĩa tiếng Việt

cấp độ

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết, thân thể)

7 nét

Bộ: (thiếu thốn)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 层: Có bộ '尸' (xác chết) chỉ sự liên quan đến tầng cao, thêm phần còn lại để chỉ âm thanh hoặc ý nghĩa.
  • 次: Có bộ '欠' (thiếu thốn) chỉ sự cần thiết, kết hợp với các phần còn lại để tạo ý nghĩa về thứ tự.

‘层次’ có nghĩa là các tầng lớp, các cấp độ khác nhau.

Từ ghép thông dụng

层面céngmiàn

khía cạnh, phương diện

层级céngjí

cấp bậc, thứ bậc

次序cìxù

thứ tự, trật tự