Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ cấu trúc có nhiều tầng lớp.
Câu ví dụ
- 这家公司管理层次很多。
Công ty này có nhiều tầng quản lý.
- 他的思想很有层次。
Tư duy của cậu ấy rất có chiều sâu.
- 这个建筑层次分明。
Tòa nhà này có tầng lớp rõ ràng.
Kết hợp thường gặp
- 层次分明
- 层次感
- 层次结构
- 高层次
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.