Nghĩa tiếng Việt
cuối, hết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穷 là dạng giản thể của 窮. Chữ phồn thể 窮 là chữ hình thanh: 穴 (hang — biểu nghĩa: bị nhốt trong hang, đường cùng) + 躬 (biểu âm). Bản giản thể thay 躬 bằng 力 (sức) — vẫn giữ ý 'bị dồn đến đường cùng, kiệt sức'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qióng/nghèo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cùng": bị nhốt trong hang (穴) đến kiệt sức (力) — đó là 'cùng', cùng đường, nghèo cùng cực.
Gương Hán-Việt
'Cùng' trong 'cùng cực', 'cùng khốn', 'bần cùng', 'vô cùng', 'cùng đường'.
Mở khoá kiến thức
Biết 穷 mở khoá 穷人 (cùng nhân, người nghèo), 贫穷 (bần cùng, nghèo), 无穷 (vô cùng), 层出不穷 (tằng xuất bất cùng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 穷 là dạng giản thể của 窮 (穴 + 躬), trong đó 穴 (hang) làm biểu nghĩa, 躬 (thân thể) làm biểu âm. Hình ảnh 'thân người bị giam trong hang' cho ra nghĩa gốc 'cùng đường, kiệt sức'. Bản giản thể thay 躬 bằng 力 (sức), tuy không còn cho biết âm chính xác nhưng giữ được ý nghĩa 'kiệt sức cùng đường'. Nghĩa phái sinh: 'nghèo, hết, cuối cùng, hết sức'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他家很穷。
Nhà anh ấy rất nghèo.
- 我们要帮助穷人。
Chúng ta phải giúp đỡ người nghèo.
- 知识的力量是无穷的。
Sức mạnh của tri thức là vô cùng.
- 我穷得连饭都吃不起。
Tôi nghèo đến nỗi cả cơm cũng không ăn nổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.