Từ vựng tiếng Trung
qióng

Nghĩa tiếng Việt

nghèo

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窮 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang, hốc) + 躬 (Cung, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 穴 gợi ý bị giới hạn trong không gian hẹp — nghèo khổ như bị nhốt trong hang tối.

Hán-Việt: cùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cùng": người bị nhốt trong hang (穴) — cùng khổ, không lối thoát, tận cùng của sự nghèo đói.

Gương Hán-Việt

"cùng khổ" (nghèo khó), "cùng tận" (tận cùng), "vô cùng" (vô cùng, không giới hạn).

Mở khoá kiến thức

Biết 窮/cùng mở ra: cùng khổ, vô cùng, cùng lý (nghiên cứu đến tận cùng), vô cùng vô tận.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窮 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh: 穴 (hang, sự giam cầm) biểu nghĩa, 躬 biểu âm. Nghĩa gốc: nghèo khổ, cùng cực, không còn lối thoát. Hình ảnh người bị nhốt trong hang tối không ra được — đó là cảnh "cùng" (窮) đến tận cùng. Chữ truyền thống, giản thể là 穷.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他家窮困潦倒,生活艱難。tā jiā qióng kùn liáodǎo, shēnghuó jiānnán. thanh 1

    Gia đình anh ấy nghèo túng, cuộc sống khó khăn.

  • 學問無窮,需要不斷探索。xuéwèn wúqióng, xūyào bùduàn tànsuǒ. thanh 2

    Học vấn vô cùng tận, cần không ngừng khám phá.

  • 窮則變,變則通。qióng zé biàn, biàn zé tōng. thanh 2

    Đến lúc cùng thì biến đổi, biến đổi thì thông suốt.

  • 她窮盡一生研究古代文字。tā qióng jìn yīshēng yánjiū gǔdài wénzì. thanh 1

    Bà dành cả đời nghiên cứu chữ viết cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của chính 窮, dễ nhầm trong văn bản hiện đại

  • cùng bộ 穴, nghĩa trống rỗng cũng gần với cùng kiệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.