Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu so sánh giàu nghèo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cùng nhân
Từng chữ
- 穷cùngcuối, hết
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Người nghèo (穷人) là người có thu nhập/tài sản thấp. Trong giao tiếp, từ này có thể hơi thẳng, người ta thường dùng 经济条件不好 (điều kiện kinh tế không tốt) để lịch sự hơn. Thành ngữ: 穷人的孩子早当家 (con nhà nghèo sớm trưởng thành).
Câu ví dụ
- 政府要帮助穷人。
- 穷人家的孩子早当家。
Kết hợp thường gặp
- 穷人
- 贫穷
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.