Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc trung tâm ngữ trong cụm danh từ chỉ cấu trúc xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giai tằng
Từng chữ
- 阶giaicấp bậc; bậc thềm
- 层tằngtầng, lớp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhóm người có vị trí hoặc địa vị giống nhau.
Câu ví dụ
- 这个国家的社会阶层分化很严重。
Sự phân tầng xã hội ở quốc gia này rất nghiêm trọng.
- 不同阶层的人有不同的生活方式。
Những người ở các tầng lớp khác nhau có lối sống khác nhau.
- 我们需要关注弱势阶层的利益。
Chúng ta cần quan tâm đến lợi ích của các tầng lớp yếu thế.
Kết hợp thường gặp
- 社会阶层
- 工人阶层
- 中产阶级阶层
- 阶层分化
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.