Nghĩa tiếng Việt
ở, tại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
在 là chữ hình thanh (psc): vốn mượn 才 (tài) để ghi âm, sau thêm 士 cũng làm thanh phù; 士 dần biến dạng thành 土. Hai phần đều thiên về biểu âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zài/đang
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tại": Tại (在) là chỗ ta đang đứng trên đất (土): 'tại' nơi nào, ở nơi nào.
Gương Hán-Việt
'tại' trong 'tồn tại', 'hiện tại', 'tại chỗ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 在 (tại) mở khoá các từ tồn tại, hiện tại, thực tại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 在 là chữ hình thanh. Trong giáp cốt văn và một số kim văn, 才 (tài) được mượn theo âm để ghi từ này; về sau thêm thanh phù 士. Chữ 士 dần bị biến dạng thành 土 như ngày nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我在家。
Tôi ở nhà.
- 他在学校。
Anh ấy ở trường.
- 妈妈在做饭。
Mẹ đang nấu cơm.
- 书在桌子上。
Quyển sách ở trên bàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.