Từ vựng tiếng Trung
zài

Nghĩa tiếng Việt

ở, tại

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

在 là chữ hình thanh (psc): vốn mượn 才 (tài) để ghi âm, sau thêm 士 cũng làm thanh phù; 士 dần biến dạng thành 土. Hai phần đều thiên về biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tại": Tại (在) là chỗ ta đang đứng trên đất (土): 'tại' nơi nào, ở nơi nào.

Gương Hán-Việt

'tại' trong 'tồn tại', 'hiện tại', 'tại chỗ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 在 (tại) mở khoá các từ tồn tại, hiện tại, thực tại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

在 oracle 1
Giáp cốt văn
在 bronze 1在 bronze 2
Kim văn
在 bigseal 1
Đại triện
在 seal 1
Tiểu triện
在 clerical 1在 clerical 2
Lệ thư

Theo Wiktionary, 在 là chữ hình thanh. Trong giáp cốt văn và một số kim văn, 才 (tài) được mượn theo âm để ghi từ này; về sau thêm thanh phù 士. Chữ 士 dần bị biến dạng thành 土 như ngày nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我在家。wǒ zài jiā. thanh 3

    Tôi ở nhà.

  • 他在学校。tā zài xuéxiào. thanh 1

    Anh ấy ở trường.

  • 妈妈在做饭。māma zài zuò fàn. thanh 1

    Mẹ đang nấu cơm.

  • 书在桌子上。shū zài zhuōzi shàng. thanh 1

    Quyển sách ở trên bàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'zài', 在 nghĩa 'ở', 再 nghĩa 'lại', dễ dùng lẫn

  • 在 chứa 才 ở phần trên, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.