Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh nhân sự, giáo dục (đào tạo khi làm việc). Ant: 离职 (đã nghỉ việc), 在职 (đang làm việc).
Câu ví dụ
- 他在职期间表现优秀
Khi đang làm việc anh ấy thể hiện xuất sắc
- 在职培训很重要
Đào tạo khi làm việc rất quan trọng
- 她是在职研究生
Cô ấy là nghiên cứu sinh khi đang làm việc
- 在职员工有福利
Nhân viên đang làm việc có phúc lợi
Kết hợp thường gặp
- 在职期间
khi đang làm việc
- 在职培训
đào tạo khi làm việc
- 在职员工
nhân viên đang làm việc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.