Nghĩa tiếng Việt
quy tắc; bắt chước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
则 (giản thể của 則) = 贝 (Bối — vốn là 鼎, vạc đồng) + 刂 (Đao, dao). Chữ hội ý: dùng dao khắc luật pháp lên vạc đồng — nghĩa 'quy tắc, khuôn phép'. Vì luật đã khắc nên 'bắt buộc tuân theo', do đó cũng mang nghĩa liên từ 'thì, vậy thì'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zé/phần, đoạn, điều
- /zé/thay vào đó
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tắc': dùng dao (刂) khắc luật lên vạc đồng (贝, vốn là 鼎) — đó là 'quy tắc'; ai trái thì sẽ bị tắc.
Gương Hán-Việt
'Tắc' trong quy tắc, nguyên tắc, pháp tắc, định tắc, chuẩn tắc.
Mở khoá kiến thức
Biết 则 mở khóa 规则 (quy tắc), 原则 (nguyên tắc), 否则 (phủ tắc / nếu không thì), 准则 (chuẩn tắc), 以身作则 (lấy thân làm gương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 則 là chữ hội ý: 鼎 (vạc đồng) + 刀 (dao). Khắc văn / luật lên vạc đồng → 'quy tắc, khuôn mẫu'. Sau giản hoá 鼎 thành 貝/贝 vì hình tự dạng tương tự. Nghĩa mở rộng thành liên từ 'thì, vậy thì'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要遵守规则。
Chúng ta phải tuân thủ quy tắc.
- 这是我做事的原则。
Đây là nguyên tắc làm việc của tôi.
- 快走,否则会迟到。
Đi nhanh đi, nếu không sẽ muộn.
- 做事要有原则。
Làm việc phải có nguyên tắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.