Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Danh từ名词Lượng từ量词

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc; bắt chước

Âm Hán Việt

tắc

1 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 则 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

则 (giản thể của 則) = 贝 (Bối — vốn là 鼎, vạc đồng) + 刂 (Đao, dao). Chữ hội ý: dùng dao khắc luật pháp lên vạc đồng — nghĩa 'quy tắc, khuôn phép'. Vì luật đã khắc nên 'bắt buộc tuân theo', do đó cũng mang nghĩa liên từ 'thì, vậy thì'.

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm liên từ biểu thị quan hệ nhân quả, chuyển ngoặt hoặc làm danh từ chỉ quy tắc.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

'则' (tắc) là liên từ chỉ kết quả, hoặc danh từ chỉ quy tắc. Trong văn nói ít dùng, nhiều trong văn viết. Đồng nghĩa với 那么 (vậy thì).

  • //phần, đoạn, điều
  • //thay vào đó

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tắc': dùng dao (刂) khắc luật lên vạc đồng (贝, vốn là 鼎) — đó là 'quy tắc'; ai trái thì sẽ bị tắc.

Gương Hán-Việt

'Tắc' trong quy tắc, nguyên tắc, pháp tắc, định tắc, chuẩn tắc.

Mở khoá kiến thức

Biết 则 mở khóa 规则 (quy tắc), 原则 (nguyên tắc), 否则 (phủ tắc / nếu không thì), 准则 (chuẩn tắc), 以身作则 (lấy thân làm gương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

则 bronze 1则 bronze 2则 bronze 3
Kim văn
则 silk 1则 silk 2则 silk 3则 silk 4
Bạch thư
则 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 則 là chữ hội ý: 鼎 (vạc đồng) + 刀 (dao). Khắc văn / luật lên vạc đồng → 'quy tắc, khuôn mẫu'. Sau giản hoá 鼎 thành 貝/贝 vì hình tự dạng tương tự. Nghĩa mở rộng thành liên từ 'thì, vậy thì'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要遵守规则。wǒmen yào zūnshǒu guīzé. thanh 3

    Chúng ta phải tuân thủ quy tắc.

  • 这是我做事的原则。zhè shì wǒ zuòshì de yuánzé. thanh 4

    Đây là nguyên tắc làm việc của tôi.

  • 快走,否则会迟到。kuài zǒu, fǒuzé huì chídào. thanh 4

    Đi nhanh đi, nếu không sẽ muộn.

  • 做事要有原则。zuòshì yào yǒu yuánzé. thanh 4

    Làm việc phải có nguyên tắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 侧 = 亻 + 则, dễ nhầm khi viết nhanh; 侧 là 'bên cạnh', 则 là 'tắc'

  • 测 = 氵 + 则; 测 là 'đo', 则 là 'tắc'

  • cùng âm 'zé'; 责 là 'trách', 则 là 'tắc'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.