Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

cảm tạ, cảm ơn; nhận lỗi, xin lỗi, tạ lỗi; rụng, tàn, rã

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谢 là dạng giản thể của 謝, chữ hình thanh: bộ 言 (viết 讠, biểu nghĩa: lời nói) + 射 (Xạ, biểu âm). Dùng lời để 'cảm tạ, từ tạ'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạ": Tạ (谢) là dùng lời nói (讠) để bày tỏ: 'cảm tạ', 'tạ ơn', cũng là 'tạ lỗi'.

Gương Hán-Việt

'tạ' trong 'cảm tạ', 'đa tạ', 'tạ lỗi'.

Mở khoá kiến thức

Biết 谢 (tạ) mở khoá các từ cảm tạ, đa tạ, tạ ơn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谢 oracle 1谢 oracle 2
Giáp cốt văn
谢 bronze 1
Kim văn
谢 liushutong 1谢 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 谢 là dạng giản thể của 謝 (giản hoá 訁→讠). Chữ phồn thể 謝 là hình thanh: 言 (讠, lời nói) làm nghĩa phù, 射 (xạ) làm thanh phù; nghĩa 'cảm tạ, từ chối, tàn rụng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 谢谢你。xièxie nǐ. thanh 4

    Cảm ơn bạn.

  • 谢谢老师。xièxie lǎoshī. thanh 4

    Cảm ơn thầy/cô.

  • 我很感谢你。wǒ hěn gǎnxiè nǐ. thanh 3

    Tôi rất cảm ơn bạn.

  • 谢谢你的帮助。xièxie nǐ de bāngzhù. thanh 4

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 谢 chứa 射 bên phải làm thanh phù, dễ nhầm tự dạng

  • 写 (xiě) và 谢 (xiè) âm gần, người học dễ đọc/viết lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.