Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láy谢谢 là cách nói cảm ơn phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói thường đọc nhẹ âm thứ hai. Trong văn viết, có thể dùng 多谢 (đa tạ) hoặc 感谢 (cảm tạ) cho trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 谢谢你的帮助
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
- 非常谢谢
Cảm ơn rất nhiều
- 谢谢老师
Cảm ơn thầy/cô
- 不用谢谢
Không cần cảm ơn
- 谢谢大家
Cảm ơn mọi người
Kết hợp thường gặp
- 多谢
cảm ơn nhiều (trang trọng hơn)
- 感谢
biết ơn, cảm ơn (trang trọng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.