Nghĩa tiếng Việt
Cảm ơn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
謝 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 射 (Xạ, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ ngôn ngữ kết hợp âm xạ cho nghĩa cảm ơn/từ chối.
Hán-Việt: tạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tạ": lời nói (言) bắn ra (射) như mũi tên — cảm ơn bằng lời chân thành, hay từ chối khéo léo.
Gương Hán-Việt
tạ (tạ) — trong "cảm tạ" (感謝), "tạ thế" (謝世, qua đời)
Mở khoá kiến thức
Biết 謝 mở khoá từ 感謝 (cảm tạ), 謝謝 (cảm ơn), 謝罪 (tạ tội), 新陳代謝 (trao đổi chất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 謝 là chữ hình thanh gồm 言 (s, biểu nghĩa lời nói/ngôn ngữ) và 射 (p, biểu âm). Nghĩa gốc: xin lỗi, biện hộ; mở rộng sang từ chối, cảm ơn, héo tàn. Có dạng giáp cốt văn và kim văn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 謝謝你的幫助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- 花謝了,但香氣還在。
Hoa đã tàn, nhưng hương thơm vẫn còn.
- 他婉言謝絕了邀請。
Anh ấy lịch sự từ chối lời mời.
- 感謝大家的支持。
Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.