Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

Cảm ơn

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謝 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 射 (Xạ, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ ngôn ngữ kết hợp âm xạ cho nghĩa cảm ơn/từ chối.

Hán-Việt: tạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tạ": lời nói (言) bắn ra (射) như mũi tên — cảm ơn bằng lời chân thành, hay từ chối khéo léo.

Gương Hán-Việt

tạ (tạ) — trong "cảm tạ" (感謝), "tạ thế" (謝世, qua đời)

Mở khoá kiến thức

Biết 謝 mở khoá từ 感謝 (cảm tạ), 謝謝 (cảm ơn), 謝罪 (tạ tội), 新陳代謝 (trao đổi chất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

謝 oracle 1謝 oracle 2謝 oracle 3
Giáp cốt văn
謝 bronze 1
Kim văn
謝 liushutong 1謝 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary: 謝 là chữ hình thanh gồm 言 (s, biểu nghĩa lời nói/ngôn ngữ) và 射 (p, biểu âm). Nghĩa gốc: xin lỗi, biện hộ; mở rộng sang từ chối, cảm ơn, héo tàn. Có dạng giáp cốt văn và kim văn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 謝謝你的幫助。Xièxiè nǐ de bāngzhù. thanh 4

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

  • 花謝了,但香氣還在。Huā xiè le, dàn xiānggì hái zài. thanh 1

    Hoa đã tàn, nhưng hương thơm vẫn còn.

  • 他婉言謝絕了邀請。Tā wǎnyán xièjué le yāoqǐng. thanh 1

    Anh ấy lịch sự từ chối lời mời.

  • 感謝大家的支持。Gǎnxiè dàjiā de zhīchí. thanh 3

    Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 謝 là phồn thể, 谢 là giản thể — cùng chữ, khác dạng viết

  • 射 là thành phần biểu âm của 謝, hình dạng xuất hiện trong chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.