Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

tích, chứa, trữ

Âm Hán Việt

súc

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蓄 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

蓄 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 畜 (Súc, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là vun trồng, tích trữ lương thực từ cây cỏ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành động tích lũy của cải hoặc nuôi tóc, râu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: súc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "súc": cỏ (艹) trên đầu gia súc (畜) — nuôi dưỡng và tích trữ, như tiết kiệm tiền.

Gương Hán-Việt

súc trong "tích súc" (tích lũy), "hàm súc" (hàm chứa, kín đáo)

Mở khoá kiến thức

Biết 蓄 (súc) mở khoá: 储蓄 (tiết kiệm), 含蓄 (hàm súc, kín đáo), 积蓄 (tích góp), 养精蓄锐 (dưỡng sức chờ thời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓄 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蓄 là chữ hình thanh gồm 艸/艹 (biểu nghĩa: cỏ, cây) và 畜 (biểu âm, cho âm xù). Nghĩa gốc là vun trồng thực vật, tích trữ lương thực; mở rộng thành ý nghĩa chứa đựng, tích lũy nói chung (tiền bạc, tình cảm, râu tóc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每个月都坚持储蓄一部分工资。Tā měi gè yuè dōu jiānchí chǔxù yī bùfen gōngzī. thanh 1

    Anh ấy kiên trì tiết kiệm một phần lương mỗi tháng.

  • 这个人说话很含蓄,不直接表达意思。Zhège rén shuōhuà hěn hánxù, bù zhíjiē biǎodá yìsi. thanh 4

    Người này nói chuyện rất hàm súc, không diễn đạt thẳng.

  • 运动员在比赛前养精蓄锐。Yùndòngyuán zài bǐsài qián yǎng jīng xù ruì. thanh 4

    Vận động viên dưỡng sức trước khi thi đấu.

  • thanh 1 thanh 4le thanh 5hěn thanh 3duō thanh 1qián thanh 2 thanh 3bèi thanh 4 thanh 4shí thanh 2zhī thanh 1xū. thanh 1

  • 他蓄着长发。Tā xùzhe chángfà. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 畜 (súc/chù) là thành phần của 蓄, cùng âm Hán-Việt "súc" nhưng nghĩa khác — gia súc vs tích trữ

  • cùng nghĩa tiết kiệm, hay ghép thành 储蓄, dễ nhầm vai trò

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.