Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

yǎngjīngxùruì

Nghĩa tiếng Việt

dưỡng sức, tích lũy năng lượng

Âm Hán Việt

dưỡng tinh súc nhuệ

4 chữ48 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

9 nét

Bộ: 米 (gạo)

14 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

13 nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc nghỉ ngơi để chuẩn bị cho một công việc quan trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dưỡng tinh súc nhuệ

Từng chữ

  • 养dưỡngnuôi dưỡng
  • 精tinhtinh, tinh tuý; tinh thần; giỏi, tinh thông; tinh xảo
  • 蓄súctích, chứa, trữ
  • 锐nhuệsắc, nhọn; mũi nhọn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要养精蓄锐,准备明天的比赛。Wǒmen yào yǎngjīngxùruì, zhǔnbèi míngtiān de bǐsài thanh 3

    Chúng ta phải dưỡng sức để chuẩn bị cho trận đấu ngày mai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.