Nghĩa tiếng Việt
rau, cỏ ăn được
Âm Hán Việt
sơ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 15 nét
蔬 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 疏 (Sơ, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|艹|疏|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=grass; plant}}. Bộ thảo chỉ thực vật; 疏 cho âm shū (gần sơ). Rau là thực vật ăn được.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ liên kết với các từ khác để chỉ chung các loại rau củ quả.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sơ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sơ": cỏ (艹-Thảo) thưa (疏-Sơ) — rau mọc thưa trong vườn. Sơ = rau xanh.
Gương Hán-Việt
sơ trong 'sơ hở, sơ suất' — cùng âm; 蔬 chỉ rau xanh, không liên quan sơ suất
Mở khoá kiến thức
Biết 蔬 mở khoá: 蔬菜 (sơ thái – rau củ), 蔬果 (sơ quả – rau và quả), 素蔬 (tố sơ – rau ăn chay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蔬 là chữ hình thanh: 艹(thảo – cỏ, thực vật) biểu nghĩa, 疏 (sơ) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là rau xanh, thực vật ăn được. 蔬菜 (sơ thái) là từ phổ thông chỉ rau củ. 疏 có nghĩa 'thưa, lọc ra' — rau là thứ mọc thưa, không đặc như lúa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 每天要多吃蔬菜。
Mỗi ngày nên ăn nhiều rau củ.
- 她喜欢吃新鲜的蔬菜。
Cô ấy thích ăn rau tươi.
- 市场上的蔬果很便宜。
Rau củ quả ở chợ rất rẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.