Nghĩa tiếng Việt
thông suốt; không thân thiết, họ xa; sơ xuất, xao nhãng; thưa, ít; đục khoét, chạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疏 là chữ hội ý kiêm hình thanh: 疋 (biểu âm, bước chân, gần shū) + 㐬 (biểu nghĩa, dòng chảy tản mát). Hai phần kết hợp diễn đạt ý thưa thớt, phân tán. Chữ hội ý kiêm hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sơ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sơ": dòng nước (㐬) chảy thưa qua bước chân (𤴔) — kênh mương được khơi thông, ít dày đặc, tức là sơ.
Gương Hán-Việt
"sơ" trong "sơ suất", "sơ tán", "sinh sơ"
Mở khoá kiến thức
Biết 疏 (Sơ) mở khoá: 疏忽 (sơ suất), 疏散 (sơ tán), 生疏 (xa lạ, mất tay nghề), 疏通 (khai thông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 疏 có ls=ic và ls2=psc: 疋 đóng vai biểu âm (gần shū) và 㐬 đóng vai biểu nghĩa (dòng chảy phân tán). Nghĩa chính: thưa thớt, sơ xuất, khai thông. Hai âm: shū (thưa, sơ suất) và shù (tâu vua, giải thích).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他工作时很容易疏忽。
Anh ấy dễ sơ suất khi làm việc.
- 疏导交通非常重要。
Phân luồng giao thông rất quan trọng.
- 他们两人关系生疏了。
Quan hệ hai người trở nên xa lạ.
- 战时需要疏散居民。
Trong chiến tranh cần sơ tán dân cư.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.