Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ kỹ năng bị mai một do lâu không thực hành, hoặc mối quan hệ trở nên xa lạnh. Có thể chỉ kỹ năng (mất tay nghề) hoặc mối quan hệ (xa lạ).
Câu ví dụ
- 好久没说中文有点生疏了
Lâu không nói tiếng Trung thấy hơi mất thạo rồi
- 业务生疏
Mất thạo nghiệp vụ, không còn quen việc
- 对这座城市感到生疏
Cảm thấy xa lạ với thành phố này
Kết hợp thường gặp
- 手艺生疏
- 感到生疏
- 日渐生疏
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.