Nghĩa tiếng Việt
nịnh nọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
諂 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 臽 (Hãm, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói, phần 臽 cung cấp âm đọc chǎn.
Hán-Việt: siểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "siểm": nịnh nọt 諂 = 言 (ngôn, lời) + 臽 (hãm) — lời nói (ngôn) nhằm hãm (siểm = siểm nịnh) người khác vào bẫy xu nịnh.
Gương Hán-Việt
Siểm trong "siểm nịnh" (xu nịnh tâng bốc), "siểm lưỡi" (lưỡi không xương nhiều đường lắt léo).
Mở khoá kiến thức
Biết 諂 mở khoá nhóm từ tả hành vi xã hội tiêu cực: siểm nịnh, nịnh bợ, tâng bốc vô lý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 諂 là chữ hình thanh, gồm 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 臽 (biểu âm). Nghĩa: nịnh nọt, tâng bốc, xu nịnh. Có hình đại triện và tiểu triện. Dùng trong nhiều tổ hợp: 諂媚 (nịnh hót), 阿諂 (xu nịnh), 諂諛 (nịnh nọt tâng bốc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他對上司諂媚,令人反感。
Anh ta xu nịnh cấp trên khiến mọi người phản cảm.
- 諂諛之人難成大事。
Kẻ hay nịnh nọt khó làm nên việc lớn.
- 古代君王厌恶諂佞之臣。
Vua chúa thời xưa ghét những bề tôi xu nịnh.
- 他的諂笑让人不舒服。
Nụ cười nịnh nọt của hắn khiến người ta khó chịu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.