Từ vựng tiếng Trung
chá

Nghĩa tiếng Việt

xem kỹ

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詧 thuộc bộ 言 (lời, ngôn ngữ). Không có etymology glyph từ nguồn hiện có. Tiểu triện được ghi nhận qua hình ảnh. Cấu trúc gợi ý hình thanh với 言 biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sát": bộ 言 (lời) — xem xét qua lời nói, tra khảo để hiểu rõ sự thật; gần nghĩa 察 (sát — xét).

Gương Hán-Việt

sát — gần với 察 (xem xét, quan sát)

Mở khoá kiến thức

Biết 詧 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 言 chỉ hành động ngôn ngữ và quan sát trong cổ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詧 seal 1
Tiểu triện

詧 không có etymology glyph từ nguồn Wiktionary. Thuộc bộ 言 (lời/ngôn). Tiểu triện được ghi nhận qua hình ảnh từ hanziyuan. Nghĩa liên quan đến xem xét, quan sát, tra xét. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詧其言行,方知其人。Chá qí yán xíng, fāng zhī qí rén. thanh 2

    Xem xét lời nói và hành động, mới hiểu con người đó.

  • 詧字與察同義,均指觀察。Chá zì yǔ chá tóngyì, jūn zhǐ guānchá. thanh 2

    Chữ 詧 đồng nghĩa với 察, đều chỉ sự quan sát.

  • 詧,古字,今多用察。Chá, gǔzì, jīn duō yòng chá. thanh 2

    詧 là chữ cổ, ngày nay thường dùng 察.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chá, cùng nghĩa xem xét — 察 là dạng thông dụng hơn

  • cùng bộ 言, hình gần, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.