Nghĩa tiếng Việt
xem kỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詧 thuộc bộ 言 (lời, ngôn ngữ). Không có etymology glyph từ nguồn hiện có. Tiểu triện được ghi nhận qua hình ảnh. Cấu trúc gợi ý hình thanh với 言 biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: sát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sát": bộ 言 (lời) — xem xét qua lời nói, tra khảo để hiểu rõ sự thật; gần nghĩa 察 (sát — xét).
Gương Hán-Việt
sát — gần với 察 (xem xét, quan sát)
Mở khoá kiến thức
Biết 詧 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 言 chỉ hành động ngôn ngữ và quan sát trong cổ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
詧 không có etymology glyph từ nguồn Wiktionary. Thuộc bộ 言 (lời/ngôn). Tiểu triện được ghi nhận qua hình ảnh từ hanziyuan. Nghĩa liên quan đến xem xét, quan sát, tra xét. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 詧其言行,方知其人。
Xem xét lời nói và hành động, mới hiểu con người đó.
- 詧字與察同義,均指觀察。
Chữ 詧 đồng nghĩa với 察, đều chỉ sự quan sát.
- 詧,古字,今多用察。
詧 là chữ cổ, ngày nay thường dùng 察.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.