Từ vựng tiếng Trung
xié

Nghĩa tiếng Việt

hoà hợp, hài hoà

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諧 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 皆 (Giai, biểu âm); chữ hình thanh. Kim văn và tiểu triện đều có ghi nhận.

Hán-Việt: hài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hài": khi mọi lời (言) đều đồng thuận (皆) — 諧 là sự hài hòa, vui vẻ cùng nhau.

Gương Hán-Việt

hài hòa (諧和), hài hước (諧謔) — từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 諧 mở khoá: 諧音 (hài âm — đồng âm), 諧趣 (hài thú — hài hước), 和諧 (hòa hài — hòa thuận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諧 bronze 1
Kim văn
諧 seal 1
Tiểu triện
諧 liushutong 1諧 liushutong 2諧 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn) chỉ lời nói, 皆 (giai) cho âm đọc. Kim văn đã có chữ này. Nghĩa gốc: lời nói hòa hợp, đồng thuận. Mở rộng thành: hài hòa, vui vẻ, đùa giỡn. Trong tiếng Việt, Hán-Việt 'hài' dùng trong 'hài hòa', 'hài hước'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 社會和諧是共同目標。Shèhuì héxié shì gòngtóng mùbiāo. thanh 4

    Xã hội hòa hài là mục tiêu chung.

  • 他說話風趣諧謔。Tā shuōhuà fēngqù xiéxuè. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện hài hước duyên dáng.

  • 諧音字在中文中很常見。Xiéyīn zì zài zhōngwén zhōng hěn chángjiàn. thanh 2

    Chữ đồng âm (諧音) rất phổ biến trong tiếng Trung.

  • 音樂講究諧和之美。Yīnyuè jiǎngjiū xiéhé zhī měi. thanh 1

    Âm nhạc chú trọng vẻ đẹp hài hòa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 諧 là phồn thể, 谐 là giản thể — cùng chữ

  • 諧 lấy 皆 làm biểu âm, dễ nhầm

  • đồng âm xié, nghĩa gần (hợp tác, đồng lòng)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.