Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

chê cười; quở trách

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訕 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 山 (Sơn, biểu âm); chữ hình thanh. Phần Ngôn chỉ lĩnh vực ngôn từ; phần Sơn cho âm đọc. Nghĩa 'chế giễu, vu khống' liên quan đến lời nói cay nghiệt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sán": lời nói (言) nhọn như núi (山) — sán là lời chế giễu, chê bai sắc bén, đâm vào người như mũi nhọn núi đá.

Gương Hán-Việt

sán ngữ — sán trong '訕語 sán ngữ' (lời chế giễu, lời khích bác)

Mở khoá kiến thức

Biết 訕 (sán) mở khoá: 搭訕 (gạ chuyện, bắt chuyện), 訕笑 (sán tiếu, cười chế nhạo), 訕訕 (ngượng ngùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訕 (sán) là chữ hình thanh: 言 (ngôn, lời nói) biểu nghĩa + 山 (sơn, núi) biểu âm. Wiktionary ghi hai nghĩa: (1) chế giễu, vu khống; (2) xấu hổ, ngượng ngùng. Có trong nhiều từ ghép: 訕笑 (sán tiếu, cười chế nhạo), 搭訕 (gạ chuyện), 訕訕 (ngượng ngùng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 訕笑他人,非君子所為。Shàn xiào tārén, fēi jūnzǐ suǒ wéi. thanh 4

    Chế giễu người khác, không phải hành vi của người quân tử.

  • 他搭訕道:「今日天氣不錯。」Tā dā shàn dào: 'Jīnrì tiānqì bùcuò.' thanh 1

    Anh ta gạ chuyện: 'Hôm nay thời tiết khá đẹp nhỉ.'

  • 訕訕而退,滿臉羞紅。Shàn shàn ér tuì, mǎn liǎn xiū hóng. thanh 4

    Ngượng ngùng rút lui, mặt đỏ hổ thẹn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 訕, hình dạng gần giống

  • cùng nghĩa nói xấu, vu khống, bộ Ngôn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.