Nghĩa tiếng Việt
nói xấu, gièm pha
Âm Hán Việt
sàm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 11 nét
谗 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 毚 (Sàm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言/讠 chỉ lời nói, 毚 cho âm đọc gần chán — chỉ lời nói xấu, gièm pha người khác.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành vi nói xấu hoặc danh từ chỉ lời sàm ngôn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: sàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sàm": lời sàm 谗 — dùng miệng 讠 để sàm ngôn, gièm pha, nói xấu sau lưng người khác.
Gương Hán-Việt
sàm ngôn (lời gièm pha)
Mở khoá kiến thức
Biết 谗 mở khoá từ 谗言 (lời gièm pha), 谗害 (hãm hại bằng lời nói) trong văn học lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谗 là hình thanh: 言 (ngôn — lời nói) biểu nghĩa, 毚 (sàm) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|言|毚|t1=speech|c1=s|c2=p|ls=psc}}. Nghĩa gốc là nói xấu, gièm pha — dùng lời 言 để hại người. Dạng giản thể của 讒.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小人进谗,忠臣蒙冤。
Kẻ tiểu nhân dâng lời gièm pha, trung thần bị oan.
- 他受谗言所害,被逐出朝廷。
Anh bị hại bởi lời gièm pha, bị đuổi khỏi triều đình.
- 谗害忠良是历史上常见的悲剧。
Gièm pha hãm hại trung lương là bi kịch thường gặp trong lịch sử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.