Nghĩa tiếng Việt
ngờ vực; phỏng đoán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猜 là chữ hình thanh (psc): 犭 (犬, chó — biểu nghĩa: con chó hay ngờ vực, đánh hơi đoán dò) + 青 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ngờ vực, hoài nghi', phái sinh thành 'phỏng đoán, đoán dò'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cāi/đoán
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Sai": con chó (犭) ngửi cây cỏ xanh (青) đoán hướng — đó là 'sai', đoán, ngờ.
Gương Hán-Việt
'Sai' trong 'sai nghi' (ngờ vực), 'đoán sai'; trong tiếng Việt 'sai' cũng còn nghĩa 'không đúng'.
Mở khoá kiến thức
Biết 猜 mở khoá 猜测 (sai trắc, phỏng đoán), 猜想 (sai tưởng, suy đoán), 猜谜 (sai mê, đoán câu đố).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 猜 là chữ hình thanh gồm 犬 (犭, chó — biểu nghĩa: con chó hay nghi ngờ, đánh hơi đoán dò) + 青 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ngờ vực, hoài nghi' phái sinh các nghĩa 'phỏng đoán, đoán dò, đoán mò'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.