Từ vựng tiếng Trung
xiāng

Nghĩa tiếng Việt

rương; hòm; va li; hộp; hòm (vật giống hòm)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箱 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre — vật liệu làm hòm) + 相 (Tương, biểu âm); chữ hình thanh — hòm tre đựng đồ, là rương, hộp.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiāng/hộp, thùng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: rương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "rương" (cũng đọc 'tương'): tre 竹 đan thành hòm — đó là rương, là hộp; hộp thư, tủ lạnh, va li đều dùng chữ này.

Gương Hán-Việt

Trong tiếng Việt 'rương' (như 'cái rương') là âm Hán-Việt-biến của 箱; cũng còn đọc 'tương'.

Mở khoá kiến thức

Biết 箱 mở khoá từ vựng đồ vật chứa đựng tiếng Trung: 冰箱, 信箱, 书箱, 行李箱.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箱 bigseal 1
Đại triện
箱 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 箱 là chữ hình thanh: bộ 竹 (tre) cho nghĩa vật liệu, 相 cho âm. Nghĩa gốc 'hòm tre đan để đựng đồ', mở rộng thành 'hộp, rương, va li' nói chung; nay dùng cho mọi loại hòm/hộp lớn (信箱 hộp thư, 冰箱 tủ lạnh, 行李箱 va li).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我有一个大箱子。wǒ yǒu yí ge dà xiāngzi. thanh 3

    Tôi có một cái rương to.

  • 冰箱里有水果。bīngxiāng lǐ yǒu shuǐguǒ. thanh 1

    Trong tủ lạnh có hoa quả.

  • 请把行李箱拿过来。qǐng bǎ xínglǐxiāng ná guòlai. thanh 3

    Xin mang va li qua đây.

  • 信箱里有一封信。xìnxiāng lǐ yǒu yì fēng xìn. thanh 4

    Trong hộp thư có một lá thư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 相 là thanh phù; dễ viết thiếu 竹

  • đồng âm 'xiǎng/xiāng', cùng có 相 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.